|
|
|
|
| CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT & TM CÔNG SANG |
|
|
 |
cosavn@gmail.com |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
HỖ TRỢ 24/7
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ quý khách 24/7
|
|
|
 |
ĐẶT HÀNG NHANH
Sản phẩm được chuyển đến khách hàng sớm nhất
|
|
|
 |
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Giao hàng toàn quốc với các sản phẩm
|
|
|
|
|
 |
|
|
HỖ TRỢ 24/7
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ quý khách 24/7
|
|
|
|
|
 |
|
|
ĐẶT HÀNG NHANH
Sản phẩm sẽ được chuyển đến khách hàng sớm nhất
|
|
|
|
|
 |
|
|
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Giao hàng toàn quốc với các sản phẩm
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cảm biến áp suất tương đối Yokogawa EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1
Cấu hình cơ bản (Model & Suffix Codes) - EJA430A: Model cảm biến áp suất tương đối (Gauge Pressure).
- -E: Tín hiệu đầu ra 4 - 20 mA DC với giao thức truyền thông kỹ thuật số BRAIN.
- A: Capsule loại A, dải đo (Span) từ 0.03 đến 3 MPa (tương đương 0.3 đến 30 bar hoặc 4.3 đến 430 psi).
- S: Vật liệu phần tiếp xúc lưu chất (Wetted parts): Thân (Body) bằng SCS14A, màng ngăn (Capsule) bằng thép không gỉ SUS316L, và nút xả bằng SUS316.
- 4: Kết nối quy trình: Ren 1/2 NPT female.
- B: Vật liệu bu lông và đai ốc bằng thép Carbon.
- 9: Kiểu lắp đặt: Ống đứng, kết nối quy trình phía dưới, áp suất cao phía bên trái.
- 4: Kết nối điện: Ren 1/2 NPT female, có hai cổng kết nối điện và một nút bịt.
- E: Chỉ thị kỹ thuật số (Integral Indicator).
- J: Giá đỡ (Mounting bracket) bằng thép không gỉ SUS304, kiểu chữ L để lắp trên ống 2-inch.
Mã tùy chọn (Optional Codes) - /KU2: Chứng chỉ phòng nổ theo tiêu chuẩn ATEX (kết hợp các loại bảo vệ như Intrinsically Safe, Flameproof).
- /D3: Đơn vị đo áp suất hiển thị dưới dạng kết quả hiệu chuẩn được cung cấp kèm theo chứng chỉ, thường mặc định đơn vị là MPa.
- /E1: Tùy chọn lắp ráp cùng với màng ngăn (Diaphragm seal) hoặc các cấu hình phần cứng đặc biệt tùy theo tiêu chuẩn khu vực.
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Độ chính xác | ±0.065% của dải đo (Span) | | Độ ổn định | ±0.1% giới hạn dải đo trên (URL) trong 5 năm | | Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 85°C (với màn hình LCD: -30 đến 80°C) | | Nhiệt độ quy trình | -40 đến 120°C | | Áp suất làm việc tối đa | 3 MPa (430 psig) đối với capsule A |
|
|
|
|
|
| Các sản phẩm cùng loại khác |
|
|
|
Trang số: 1 2 3
|
|
|
| THÔNG TIN LIÊN HỆ |
|
THÔNG TIN WEBSITE |
|
|
|
THÔNG TIN THÊM |
|
|
|
|
|
|
|
|
Địa chỉ: Số 20 ngách 95/65A/10, ngõ 95 Thúy Lĩnh - Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 0913 001 146
Email: cosavn@gmail.com
|
|
|
|
|
|
Skype: cosavnn
QQ: 3132168960
|
|
|
|
| COSAVN |
|
Địa chỉ: Số 20 ngách 95/65A/10, ngõ 95 Thúy Lĩnh
Hoàng Mai - Hà Nội
Email: cosavn@gmail.com
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|