CÔNG TY CỔ PHẦN  ĐT & TM CÔNG SANG
0913 001 146
cosavn@gmail.com

    SẢN PHẨM CHÍNH

   HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

   Sản phẩm đo lường
   Store Catalog
Cảm biến áp suất tương đối Yokogawa EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1
Yokogawa  Cảm biến áp suất tương đối Yokogawa EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1 EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1
Yokogawa  Cảm biến áp suất tương đối Yokogawa EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1 EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1
Số hiệu: EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1

Mã thiết bị Yokogawa EJA430A-EAS4B-94EJ/KU2/D3/E1 đại diện cho dòng cảm biến áp suất tương đối (Gauge Pressure Transmitter) hiệu suất cao thuộc series EJA-A truyền thống của Yokogawa. Tính đến năm 2026, dòng EJA-A đã được thay thế bởi series EJA-E hiện đại hơn, nhưng các thiết bị này vẫn được sử dụng rộng rãi trong bảo trì và thay thế tại các nhà máy. 

0 VND
Cấu hình cơ bản (Model & Suffix Codes)
  • EJA430A: Model cảm biến áp suất tương đối (Gauge Pressure).
  • -E: Tín hiệu đầu ra 4 - 20 mA DC với giao thức truyền thông kỹ thuật số BRAIN.
  • A: Capsule loại A, dải đo (Span) từ 0.03 đến 3 MPa (tương đương 0.3 đến 30 bar hoặc 4.3 đến 430 psi).
  • S: Vật liệu phần tiếp xúc lưu chất (Wetted parts): Thân (Body) bằng SCS14A, màng ngăn (Capsule) bằng thép không gỉ SUS316L, và nút xả bằng SUS316.
  • 4: Kết nối quy trình: Ren 1/2 NPT female.
  • B: Vật liệu bu lông và đai ốc bằng thép Carbon.
  • 9: Kiểu lắp đặt: Ống đứng, kết nối quy trình phía dưới, áp suất cao phía bên trái.
  • 4: Kết nối điện: Ren 1/2 NPT female, có hai cổng kết nối điện và một nút bịt.
  • E: Chỉ thị kỹ thuật số (Integral Indicator).
  • J: Giá đỡ (Mounting bracket) bằng thép không gỉ SUS304, kiểu chữ L để lắp trên ống 2-inch. 
Mã tùy chọn (Optional Codes)
  • /KU2: Chứng chỉ phòng nổ theo tiêu chuẩn ATEX (kết hợp các loại bảo vệ như Intrinsically Safe, Flameproof).
  • /D3: Đơn vị đo áp suất hiển thị dưới dạng kết quả hiệu chuẩn được cung cấp kèm theo chứng chỉ, thường mặc định đơn vị là MPa.
  • /E1: Tùy chọn lắp ráp cùng với màng ngăn (Diaphragm seal) hoặc các cấu hình phần cứng đặc biệt tùy theo tiêu chuẩn khu vực. 
Thông số kỹ thuật chính 
Thông sốGiá trị
Độ chính xác±0.065% của dải đo (Span)
Độ ổn định±0.1% giới hạn dải đo trên (URL) trong 5 năm
Nhiệt độ hoạt động-40 đến 85°C (với màn hình LCD: -30 đến 80°C)
Nhiệt độ quy trình-40 đến 120°C
Áp suất làm việc tối đa3 MPa (430 psig) đối với capsule A






Cập Nhật   Huỷ Bỏ  

Các sản phẩm cùng loại khác
<<  Trang số: 1  2  3  4  >>
THÔNG TIN LIÊN HỆ THÔNG TIN WEBSITE THÔNG TIN THÊM
Địa chỉ: Số 20 ngách 95/65A/10, ngõ 95 Thúy Lĩnh - Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 0913 001 146
Email: cosavn@gmail.com
Skype: cosavnn
QQ: 3132168960

  
  

COSAVN
Địa chỉ: Số 20 ngách 95/65A/10, ngõ 95 Thúy Lĩnh
Hoàng Mai - Hà Nội
Điện thoại: 0913 001 146
Email: cosavn@gmail.com

10 Tháng Tư 2026    Đăng Ký   Đăng Nhập 
Copyright by www.cosavn.com | Thỏa Thuận Dịch Vụ | Bảo Vệ Thông Tin